E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: redundancy

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “redundancy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “redundancy”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
cyclic redundancylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
compulsory redundancylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “redundancy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.