Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: realism

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “realism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “realism”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
socialist realismlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
naive realismlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
structural realismlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
magical realismlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “realism”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.