Cụm từ đi cùng với: pursuit
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pursuit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pursuit”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphot pursuitlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 637 lần
agricultural pursuitlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
literary pursuitlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
intellectual pursuitlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
mercantile pursuitlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
started in pursuitlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 547 lần
goal pursuitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
scientific pursuitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
favourite pursuitlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
industrial pursuitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
commercial pursuitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
pursuit of happinesslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 293 lần
Đối chiếu cách dùng của “pursuit”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.