Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pupil

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “pupil”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pupil”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
apt pupillogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
pupil teacherlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
favourite pupillogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
favorite pupillogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
promising pupillogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
former pupillogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần
dilated pupillogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của “pupil”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.