Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: province

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “province”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “province”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
southern provincelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 486 lần
northern provincelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
united provincelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 689 lần
eastern provincelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
roman provincelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
canadian provincelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
western provincelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 251 lần
distant provincelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
province of quebeclogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 110 lần
conquered provincelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
remote provincelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
basque provincelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần

Đối chiếu cách dùng của “province”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.