Cụm từ đi cùng với: protein
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “protein”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “protein”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmembrane proteinlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 578 lần
protein synthesislogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 332 lần
binding proteinlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
protein kinaselogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
protein foldinglogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
protein interactionslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
protein complexeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
fluorescent proteinlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
protein kinaseslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
protein structurelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
protein structureslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
protein codinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
Đối chiếu cách dùng của “protein”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.