Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: proportional

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “proportional”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “proportional”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
inversely proportionallogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
proportional representationlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
reciprocally proportionallogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
proportional editinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
directly proportionallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
proportional mmplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “proportional”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.