Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: property

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “property”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “property”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
private propertylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.974 lần
intellectual propertylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.184 lần
landed propertylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 826 lần
personal propertylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.042 lần
stolen propertylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 544 lần
valuable propertylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 537 lần
chemical propertylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 382 lần
physical propertylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 495 lần
property rightslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 500 lần
public propertylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 753 lần
common propertylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 743 lần
rights of propertylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 383 lần

Đối chiếu cách dùng của “property”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.