Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prevail

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “prevail”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prevail”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
prevail throughoutlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 411 lần
prevail windslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
prevail amonglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.219 lần
silence prevaillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 565 lần
prevail amongstlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần
excitement prevaillogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần
stillness prevaillogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
counsels prevaillogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
confusion prevaillogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
custom prevaillogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần

Đối chiếu cách dùng của “prevail”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.