Cụm từ đi cùng với: preparation
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “preparation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “preparation”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghéppreparation for departurelogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 633 lần
necessary preparationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 792 lần
making preparationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.167 lần
warlike preparationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
bustle of preparationlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 173 lần
final preparationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
elaborate preparationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
hasty preparationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
preparation for defencelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 173 lần
active preparationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
needful preparationlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
Đối chiếu cách dùng của “preparation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.