E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: predecessor

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “predecessor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “predecessor”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
illustrious predecessorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
immediate predecessorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần

Đối chiếu cách dùng của “predecessor”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.