Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: polar

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “polar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “polar”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
polar coordinateslogDice 10.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 474 lần
polar regionslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 455 lần
polar bearslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 311 lần
polar seaslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
polar moleculeslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
polar solventslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
polar starlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
polar solventlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
polar covalentlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
polar vortexlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
polar snowslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
polar bearlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 561 lần

Đối chiếu cách dùng của “polar”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.