E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pharmaceutical

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “pharmaceutical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pharmaceutical”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
pharmaceutical companieslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
turing pharmaceuticallogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
pharmaceutical effluentlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
pharmaceutical industrylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
pharmaceutical interventionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
pharmaceutical drugslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
pharmaceutical chemistlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “pharmaceutical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.