E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: perspiration

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “perspiration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “perspiration”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
wiping the perspirationlogDice 9.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 330 lần
wiped the perspirationlogDice 9.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 401 lần
drops of perspirationlogDice 9.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 539 lần
beads of perspirationlogDice 9.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 287 lần
profuse perspirationlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
bathed in perspirationlogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 222 lần
dripping with perspirationlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
wipe the perspirationlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 84 lần
streaming with perspirationlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 104 lần
perspiration streamedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
perspiration streaminglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
cold perspirationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 788 lần

Đối chiếu cách dùng của “perspiration”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.