Cụm từ đi cùng với: peninsula
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “peninsula”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “peninsula”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépiberian peninsulalogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
arabian peninsulalogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
malay peninsulalogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
korean peninsulalogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
sinai peninsulalogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
balkan peninsulalogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
serpentine peninsulalogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
peninsula of sinailogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
peninsula of arayalogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
yucatan peninsulalogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
gallipoli peninsulalogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
sinaitic peninsulalogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
Đối chiếu cách dùng của “peninsula”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.