Cụm từ đi cùng với: palate
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “palate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “palate”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépjaded palatelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
fastidious palatelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
cleft palatelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
tickle the palatelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
parched palatelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
discriminating palatelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “palate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.