Cụm từ đi cùng với: outstanding
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “outstanding”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “outstanding”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépaward for outstandinglogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 109 lần
outstanding debtslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
outstanding defencemanlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
outstanding contributionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
outstanding goaltenderlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
outstanding liabilitieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “outstanding”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.