Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ordain

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “ordain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ordain”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
divinely ordainlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
pre ordainlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
fore ordainlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
wisely ordainlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của “ordain”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.