Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: olympiad

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “olympiad”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “olympiad”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
chess olympiadlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
women's olympiadlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
mathematical olympiadlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “olympiad”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.