Cụm từ đi cùng với: of
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “of”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “of”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépout oflogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 636.469 lần
part oflogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312.368 lần
of courselogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 281.340 lần
end oflogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191.930 lần
sort oflogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162.554 lần
side oflogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160.835 lần
number oflogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155.026 lần
full oflogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150.555 lần
think oflogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142.346 lần
instead oflogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137.220 lần
thought oflogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133.716 lần
kind oflogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129.574 lần
Đối chiếu cách dùng của “of”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.