Cụm từ đi cùng với: nourishment
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “nourishment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “nourishment”
Hiển thị 1 / 1 mẫu ghépinsufficient nourishmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
Đối chiếu cách dùng của “nourishment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.