Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nostril

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nostril”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nostril”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
nostril dilatedlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
dilated nostrillogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
distended nostrillogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
nostril distendedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
nostril quiveredlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
quivering nostrillogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
nostril dilatinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
nostril expandedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
expanded nostrillogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
dilating nostrillogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
nostril quiveringlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
nostril basallogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần

Đối chiếu cách dùng của “nostril”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.