Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: northwestern

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “northwestern”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “northwestern”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
northwestern pakistanlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
northwestern chihuahualogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
northwestern anatolialogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
northwestern territorylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
northwestern coloradologDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
northwestern iranlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
northwestern argentinalogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “northwestern”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.