Cụm từ đi cùng với: natural
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “natural”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “natural”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnatural historylogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.065 lần
natural selectionlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.630 lần
natural gaslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.248 lần
natural philosophylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.226 lần
natural resourceslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.184 lần
natural consequencelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.316 lần
natural sciencelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.142 lần
natural causeslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.020 lần
perfectly naturallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.377 lần
natural scienceslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 673 lần
natural phenomenalogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 569 lần
natural instinctlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 624 lần
Đối chiếu cách dùng của “natural”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.