Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mushroom

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “mushroom”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mushroom”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
edible mushroomlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
mushroom ketchuplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
super mushroomlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
mushroom agaricuslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
psilocybin mushroomlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
poisonous mushroomlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
mega mushroomlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
pickled mushroomlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
mushroom kingdomlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
mushroom spawnlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
mushroom shapedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần

Đối chiếu cách dùng của “mushroom”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.