E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: motorcycle

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “motorcycle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “motorcycle”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
motorcycle racerlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
motorcycle helmetslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
prix motorcyclelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “motorcycle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.