Cụm từ đi cùng với: motivation
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “motivation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “motivation”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépintrinsic motivationlogDice 11.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.087 lần
extrinsic motivationlogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.073 lần
sexual motivationlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 369 lần
achievement motivationlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
autonomous motivationlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
avoidance motivationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
theories of motivationlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 117 lần
lack of motivationlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 183 lần
motivation ryanlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
motivation referslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
types of motivationlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 137 lần
employee motivationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
Đối chiếu cách dùng của “motivation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.