E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: monk

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “monk”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “monk”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
buddhist monklogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
franciscan monklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
benedictine monklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
dominican monklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
monk of elylogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 93 lần
hank monklogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của “monk”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.