E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: momentum

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “momentum”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “momentum”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
angular momentumlogDice 11.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 612 lần
conservation of momentumlogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 68 lần
relativistic momentumlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
linear momentumlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
momentum conservationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
gaining momentumlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
generalized momentumlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
momentum equationlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “momentum”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.