Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: measurement

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “measurement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “measurement”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
accurate measurementlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
unit of measurementlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần
units of measurementlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 69 lần
precise measurementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
tons measurementlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
baseline measurementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
constitutes a measurementlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
exact measurementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
actual measurementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
quantitative measurementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
anthropometric measurementlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “measurement”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.