Cụm từ đi cùng với: mankind
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “mankind”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mankind”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépgenerality of mankindlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 101 lần
majority of mankindlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 159 lần
races of mankindlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 108 lần
saviour of mankindlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
welfare of mankindlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 99 lần
rest of mankindlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 784 lần
mass of mankindlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 255 lần
bulk of mankindlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 76 lần
benefactors of mankindlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần
history of mankindlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 358 lần
benefit of mankindlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 121 lần
Đối chiếu cách dùng của “mankind”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.