Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: magnitude

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “magnitude”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “magnitude”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
magnitude absolutelogDice 11.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.591 lần
calculates the magnitudelogDice 9.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 562 lần
field of magnitudelogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.528 lần
axis with magnitudelogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 392 lần
magnitude earthquakelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
charge magnitudelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
apparent magnitudelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
calculate the magnitudelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 105 lần

Đối chiếu cách dùng của “magnitude”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.