E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: loose

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “loose”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “loose”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
loose stoneslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 932 lần
broke looselogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 956 lần
screw looselogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
let looselogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.970 lần
cast looselogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 570 lần
loose jointedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
break looselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 530 lần
broken looselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 622 lần
hanging looselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
loose reinlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
loose sandlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 282 lần
cut looselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 589 lần

Đối chiếu cách dùng của “loose”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.