Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: legislature

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “legislature”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “legislature”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
territorial legislaturelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
bicameral legislaturelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
legislature of massachusettslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 73 lần
provincial legislaturelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
national legislaturelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
state legislaturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 963 lần
massachusetts legislaturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
colonial legislaturelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
virginia legislaturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
nebraska legislaturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
unicameral legislaturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
legislature of virginialogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của “legislature”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.