Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lawsuit

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “lawsuit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lawsuit”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
filed a lawsuitlogDice 9.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 146 lần
lawsuit filedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
filed lawsuitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
vexatious lawsuitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “lawsuit”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.