E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: kidney

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “kidney”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “kidney”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
devilled kidneylogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
chronic kidneylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
kidney beanslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
kidney beanlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
kidney transplantlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
kidney failurelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
kidney diseaselogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
stewed kidneylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
liver kidneylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
kidney transplantslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
kidney ductslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
kidney tubuleslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “kidney”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.