Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: invention

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “invention”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “invention”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
mechanical inventionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
invention of printinglogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 147 lần
invention of gunpowderlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 87 lần
ingenious inventionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
fertility of inventionlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 71 lần
modern inventionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
pure inventionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
latest inventionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
diabolical inventionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
recent inventionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần

Đối chiếu cách dùng của “invention”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.