Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inscribe

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “inscribe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inscribe”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
affectionately inscribelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
inscribe thereonlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
suitably inscribelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
respectfully inscribelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
legibly inscribelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “inscribe”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.