Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: innovate

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “innovate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “innovate”

Hiển thị 1 / 1 mẫu ghép
incentive to innovatelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “innovate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.