Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: inhibition

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “inhibition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “inhibition”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
behavioural inhibitionlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
lateral inhibitionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
feedback inhibitionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
competitive inhibitionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
behavioral inhibitionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “inhibition”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.