Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: independent

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “independent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “independent”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
independent variablelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 407 lần
linearly independentlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
independent variableslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
independent candidatelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
independent electorslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
independent nationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần

Đối chiếu cách dùng của “independent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.