Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: illuminate

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “illuminate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “illuminate”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
brilliantly illuminatelogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 455 lần
brightly illuminatelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
dimly illuminatelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
splendidly illuminatelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
illuminate missalslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
faintly illuminatelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
illuminate missallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
illuminate manuscriptslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
richly illuminatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
beautifully illuminatelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của “illuminate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.