E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: identical

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “identical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “identical”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
identical rectangleslogDice 11.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.733 lần
occupy identicallogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.733 lần
identical diskslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
cutting identicallogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 282 lần
identical twinslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
genetically identicallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
identical resistorslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
virtually identicallogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
practically identicallogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của “identical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.