Cụm từ đi cùng với: hormone
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hormone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “hormone”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsteroid hormonelogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
thyroid hormonelogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
parathyroid hormonelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
stimulating hormonelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
luteinizing hormonelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
releasing hormonelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
peptide hormonelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
antidiuretic hormonelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
hormone lhlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
hormone fshlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
hormone replacementlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
ovarian hormonelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
Đối chiếu cách dùng của “hormone”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.