Cụm từ đi cùng với: horizon
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “horizon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “horizon”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwestern horizonlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 876 lần
eastern horizonlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 645 lần
above the horizonlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.645 lần
distant horizonlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 537 lần
below the horizonlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 760 lần
deepwater horizonlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
southern horizonlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 251 lần
scanned the horizonlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 114 lần
northern horizonlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
scanning the horizonlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
sweeping the horizonlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 96 lần
artificial horizonlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
Đối chiếu cách dùng của “horizon”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.