Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: history

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “history”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “history”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
natural historylogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.765 lần
ancient historylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 945 lần
early historylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.240 lần
history of englandlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.060 lần
american historylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 872 lần
modern historylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 682 lần
world's historylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 461 lần
whole historylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.698 lần
english historylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.062 lần
family historylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.275 lần
ecclesiastical historylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 383 lần
throughout historylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 491 lần

Đối chiếu cách dùng của “history”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.