Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: historical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “historical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “historical”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
historical romancelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 394 lần
historical associationslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
historical recordslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
historical factslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 345 lần
historical contextlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
historical novellogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
historical sketchlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
historical accuracylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
massachusetts historicallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
historical romanceslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
historical eventslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
historical novelslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần

Đối chiếu cách dùng của “historical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.