Cụm từ đi cùng với: heavy
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “heavy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “heavy”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépheavy rainlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.787 lần
heavy burdenlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.256 lần
heavy blowlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.525 lần
heavy sighlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.249 lần
heavy loadlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.079 lần
heavy rainslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 881 lần
heavy weightlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.107 lần
heavy gunslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 972 lần
heavy cloudslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 786 lần
heavy metallogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 661 lần
heavy ladenlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 625 lần
heavy treadlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 605 lần
Đối chiếu cách dùng của “heavy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.