Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: handkerchief

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “handkerchief”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “handkerchief”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
pocket handkerchieflogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.753 lần
silk handkerchieflogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.563 lần
cambric handkerchieflogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 409 lần
cotton handkerchieflogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
handkerchief tiedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 454 lần
lace handkerchieflogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 274 lần
bandanna handkerchieflogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
bandana handkerchieflogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
handkerchief to wipelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 139 lần
embroidered handkerchieflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
red handkerchieflogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 632 lần
white handkerchieflogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.011 lần

Đối chiếu cách dùng của “handkerchief”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.