Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: guitarist

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “guitarist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “guitarist”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
rhythm guitaristlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
jazz guitaristlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
flamenco guitaristlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
songwriter guitaristlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
bass guitaristlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
guitarist kimlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “guitarist”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.